Ampe kìm Hioki FT6380: (đo điện trở đất với Bluetooth)
Hioki FT6380 là ampe kìm đo điện trở nối đất, tiếp địa. Hoạt động đơn giản bằng cách kẹp dây nối đất mà không cần thanh nối đất phụ, và không cần phải tháo dây nối đất khỏi thanh nối đất. Ampe kìm Hioki FT6380 có bộ cảm biến nhỏ gọn, gọng kìm mỏng, giúp kẹp dây đo một cách dễ dàng. Nó cũng cung cấp chức năng đo dòng điện AC. Đo dòng điện từ dòng rò từ vài mA lên đến 60 A.

Thiết kế nút bấm ở cạnh, tiện lợi, giúp sử dụng một tay dễ dàng. Từ đó bạn sẽ rảnh một tay để làm những việc khác.
Ampe kìm HIOKI FT6380 được trang bị Bluetooth cho phép kết nối với các thiết bị Android. Bạn có thể truyền dữ liệu từ xa, đọc kết quả theo thời gian thực. Có thể tạo ra những báo cáo ngay lập tức gửi qua email. Máy có thể lưu trữ tới 2000 kết quả đo. Máy lý tưởng cho các kỹ thuật viên xây dựng hệ thống chống sét, tiếp địa.
Tính năng đặc điểm:
- Đo điện trở đất cực dễ dàng với gọng kìm siêu mỏng.
- Đo điện trở tiếp địa cho các hệ thống đa nền tảng.
- Đo dòng rò với độ nhạy cao 0,01.
- Độ phân giải mA (tại 20,00 loạt mA).
- Đo dòng tải lên đến 60,0 A.
- Truyền dữ liệu qua Bluetooth sang điện thoại Android
- Đọc kết quả theo thời gian thực, tạo báo cáo tự động qua Email.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Nguyên lý đo | Thiết bị sử dụng hai lõi để phóng điện áp và đo dòng điện. Từ điện áp và dòng điện đo được, tính ra điện trở vòng của mạch. Lưu ý: Chỉ áp dụng cho hệ thống nối đất nhiều điểm. Trong hệ thống nối đất nhiều cực, số lượng cực càng lớn, giá trị đo được càng chính xác. |
| Dải đo điện trở đất | 0.20 Ω (độ phân giải 0.01 Ω) đến 1600 Ω (độ phân giải 20 Ω), 10 thang đo Chức năng triệt tiêu điểm 0: nhỏ hơn 0.02 Ω Độ chính xác: ±1.5% giá trị đo ±0.02 Ω |
| Dải đo dòng AC | 20.00 mA (độ phân giải 0.01 mA) đến 60.0 A (độ phân giải 0.1 A), 5 thang đo Triệt tiêu điểm 0: nhỏ hơn 0.05 mA Độ chính xác: ±2.0% giá trị đo ±0.05 mA (30 Hz đến 400 Hz, True RMS) Hệ số đỉnh: ≤ 5.0 (với thang 60 A là 1.7 hoặc nhỏ hơn) |
| Dòng vào tối đa cho phép | 100 A AC liên tục, 200 A AC trong 2 phút hoặc ngắn hơn (tại 50/60 Hz, cần giảm định mức khi tần số tăng) |
| Điện áp tối đa đến đất | 600 V AC CAT IV |
| Bộ nhớ | 2000 dữ liệu |
| Chức năng cảnh báo | Đối với đo điện trở và đo dòng điện, phát âm báo khi giá trị đo nhỏ hơn hoặc lớn hơn ngưỡng cài đặt |
| Chức năng khác | Giữ dữ liệu, đèn nền, lọc tín hiệu, tự động tắt nguồn |
| Màn hình hiển thị | LCD kỹ thuật số, tối đa 2000 số, tốc độ làm mới: 500 ms (2 lần/giây) |
| Chống bụi/nước | IP40 (EN60529) khi kẹp cảm biến được đóng kín |
| Giao tiếp | Không áp dụng |
| Nguồn cấp | 2 pin kiềm LR6 (AA), công suất tiêu thụ tối đa: 450 mVA, thời gian sử dụng liên tục: 35 giờ (theo điều kiện thử nghiệm nội bộ) |
| Đường kính hàm kẹp | φ 32 mm (1.26 in) |
| Kích thước và khối lượng | 73 mm (W) × 218 mm (H) × 43 mm (D), 620 g (21.9 oz) |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng ×1, vòng kiểm tra điện trở (1 Ω, 25 Ω) ×1, dây đeo ×1, pin LR6 (AA) ×2, sách hướng dẫn ×1 |


